| STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
| 1 |
Sách giáo dục thư viện và trường học
|
4
|
38000
|
| 2 |
Nhi đồng
|
19
|
190000
|
| 3 |
Dạy và học ngày nay
|
37
|
1030000
|
| 4 |
Thế giới trong ta CĐ
|
39
|
776000
|
| 5 |
|
39
|
54000
|
| 6 |
Thế giới trong ta
|
49
|
980000
|
| 7 |
Văn học và tuổi trẻ
|
50
|
822000
|
| 8 |
Toán tuổi thơ
|
51
|
762000
|
| 9 |
Tạp chí thiết bị giáo dục
|
60
|
2016000
|
| 10 |
Báo thiếu niên hàng tuần
|
69
|
456000
|
| 11 |
Tạp chí giáo dục
|
140
|
4725000
|
| 12 |
Sách Đạo Đức
|
262
|
3374400
|
| 13 |
Sách pháp luật
|
296
|
4394700
|
| 14 |
Sách tham khảo chung
|
477
|
27372700
|
| 15 |
Sách nghiệp vụ
|
1429
|
35258400
|
| 16 |
Sách thiếu nhi
|
1989
|
38308600
|
| 17 |
Sách giáo khoa
|
2033
|
36538700
|
| 18 |
Sách tham khảo
|
2691
|
62382500
|
| |
TỔNG
|
9734
|
219479000
|