| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Hoàng Thị Hoài | STK-02858 | Những bài làm văn mẫu hay nhất lớp 2 | Nguyễn Văn Quyền | 07/10/2026 | 14 |
| 2 | Hoàng Thị Hoài | STK-02936 | Bài tập hằng ngày Toán 2 tập 1 | Nguyễn Văn Quyền | 07/10/2026 | 14 |
| 3 | Hoàng Thị Hoài | STK-02942 | Bài tập hằng ngày Toán 2 tập 2 | Nguyễn Văn Quyền | 07/10/2026 | 14 |
| 4 | Hoàng Thị Hoài | STK-03143 | Đề kiểm tra Tiếng Việt 2 học kì 1 | Nguyễn Văn Quyền | 07/10/2026 | 14 |
| 5 | Hoàng Thị Hoài | STK-03148 | Đề kiểm tra Tiếng Việt 2 học kì 2 | Nguyễn Văn Quyền | 07/10/2026 | 14 |
| 6 | Hoàng Thị Hoài | STK-01471 | Tuyển chọn 400 bài tập toán 2 | TÔ HOÀI PHONG | 14/10/2026 | 7 |
| 7 | Hoàng Thị Hoài | STK-01456 | Tuyển chọn các bài toán đố 2 | HUỲNH QUỐC HÙNG | 14/10/2026 | 7 |
| 8 | Hoàng Thị Hoài | STK-01453 | Tuyển chọn 400 bài tập toán 2 | TÔ HOÀI PHONG | 14/10/2026 | 7 |
| 9 | Hoàng Thị Hoài | STK-01451 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 2 | NGUYỄN ÁNG | 14/10/2026 | 7 |
| 10 | Hoàng Thị Hoài | STK-01438 | Luyện từ và câu lớp 2 | ĐẶNG MẠNH THƯỜNG | 14/10/2026 | 7 |
| 11 | Hoàng Thị Hoài | STK-01447 | 162 bài văn chọn lọc 2 | VŨ KHẮC TUÂN | 14/10/2026 | 7 |
| 12 | Hoàng Thị Hoài | STK-01719 | Phát triển và nâng cao Tiếng Việt 2 | PHẠM VĂN CÔNG | 14/10/2026 | 7 |
| 13 | Hoàng Thị Thơm | SGK-00604 | Toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 24/09/2026 | 27 |
| 14 | Hoàng Thị Thơm | SGK-00607 | Toán 4 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 24/09/2026 | 27 |
| 15 | Hoàng Thị Thơm | SGK-00744 | Toán 5 - Tập 1 - Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 07/10/2026 | 14 |
| 16 | Hoàng Thị Thơm | SGK-02012 | VBT Tiếng Việt 5 tập 2 - KNTT | Trần Thị Hiền Lương | 17/09/2026 | 34 |
| 17 | Hoàng Thị Thơm | SGK-02009 | VBT Tiếng Việt 5 tập 1 - KNTT | Trần Thị Hiền Lương | 17/09/2026 | 34 |
| 18 | Hoàng Thị Thơm | SGK-01996 | VBT Toán 5 tập 2 - KNTT | Lê Anh Vinh | 17/09/2026 | 34 |
| 19 | Hoàng Thị Thơm | SGK-01993 | VBT Toán 5 tập 1 - KNTT | Lê Anh Vinh | 17/09/2026 | 34 |
| 20 | Hoàng Thị Thơm | SGK-01840 | Đạo đức 5 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 17/09/2026 | 34 |
| 21 | Hoàng Thị Thơm | SGK-01835 | Tiếng Việt 5 tập 2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 34 |
| 22 | Hoàng Thị Thơm | SGK-01829 | Tiếng Việt 5 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 34 |
| 23 | Hoàng Thị Thơm | SGK-01867 | Hoạt động trải nghiệm 5 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 17/09/2026 | 34 |
| 24 | Hoàng Thị Thơm | SGK-01819 | Toán 5 tập 2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 17/09/2026 | 34 |
| 25 | Hoàng Thị Thơm | SGK-01811 | Toán 5 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 17/09/2026 | 34 |
| 26 | Hoàng Thị Thơm | SGK-01851 | Khoa học 5 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 17/09/2026 | 34 |
| 27 | Hoàng Thị Thơm | SGK-01859 | Lịch sử và Địa lí 5 - KNTT | Vũ Minh Giang | 17/09/2026 | 34 |
| 28 | Lê Thị Hoa | SGK-01763 | Tiếng Việt 4 tập 2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 36 |
| 29 | Lê Thị Hoa | SGK-01755 | Tiếng Việt 4 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 36 |
| 30 | Lê Thị Hoa | SGK-01741 | Toán 4 tập 2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 36 |
| 31 | Lê Thị Hoa | SGK-01734 | Toán 4 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 36 |
| 32 | Nguyễn Thị Hoàng Vân | SGK-01750 | Tiếng Việt 4 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 07/10/2026 | 14 |
| 33 | Nguyễn Thị Hoàng Vân | SGK-01738 | Toán 4 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 07/10/2026 | 14 |
| 34 | Nguyễn Thị Hoàng Vân | SGK-01788 | Lịch sử và địa lí 4 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 07/10/2026 | 14 |
| 35 | Nguyễn Thị Hoàng Vân | SGK-01771 | Đạo đức 4 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 07/10/2026 | 14 |
| 36 | Nguyễn Thị Hoàng Vân | SGK-01790 | Hoạt động trải nghiệm 4 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 07/10/2026 | 14 |
| 37 | Nguyễn Thị Hoàng Vân | SGK-01773 | Khoa học 4 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 07/10/2026 | 14 |
| 38 | Nguyễn Thị Hoàng Vân | SGK-02030 | Giáo dục thể chất 4 - KNTT | Nguyễn Duy Quyết | 07/10/2026 | 14 |
| 39 | Nguyễn Thị Hoàng Vân | SGK-01959 | VBT Toán 4 tập 1 - KNTT | Lê Anh Vinh | 07/10/2026 | 14 |
| 40 | Nguyễn Thị Hoàng Vân | SGK-01963 | VBT Toán 4 tập 2 - KNTT | Lê Anh Vinh | 07/10/2026 | 14 |
| 41 | Nguyễn Thị Hoàng Vân | SGK-01975 | VBT Tiếng Việt 4 tập 1 - KNTT | Trần Thị Hiền Lương | 07/10/2026 | 14 |
| 42 | Nguyễn Thị Hoàng Vân | SGK-01979 | VBT Tiếng Việt 4 tập 2 - KNTT | Trần Thị Hiền Lương | 07/10/2026 | 14 |
| 43 | Nguyễn Thị Kim Khuê | SGK-01809 | Toán 5 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 36 |
| 44 | Nguyễn Thị Kim Khuê | SGK-01827 | Tiếng Việt 5 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 36 |
| 45 | Nguyễn Thị Kim Khuê | SGK-01857 | Lịch sử và Địa lí 5 - KNTT | Vũ Minh Giang | 15/09/2026 | 36 |
| 46 | Nguyễn Thị Kim Khuê | SGK-01865 | Hoạt động trải nghiệm 5 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 15/09/2026 | 36 |
| 47 | Nguyễn Thị Kim Khuê | SGK-01839 | Đạo đức 5 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 36 |
| 48 | Nguyễn Thị Kim Khuê | SGK-01848 | Khoa học 5 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 36 |
| 49 | Nguyễn Thị Mỵ | SGK-01158 | Toán 2 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 14/10/2026 | 7 |
| 50 | Nguyễn Thị Phượng - 87 | SGK-01754 | Tiếng Việt 4 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 34 |
| 51 | Nguyễn Thị Phượng - 87 | SGK-01762 | Tiếng Việt 4 tập 2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 34 |
| 52 | Nguyễn Thị Phượng - 87 | SGK-01770 | Đạo đức 4 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 17/09/2026 | 34 |
| 53 | Nguyễn Thị Phượng - 87 | SGK-01778 | Khoa học 4 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 17/09/2026 | 34 |
| 54 | Nguyễn Thị Phượng - 87 | SGK-01735 | Toán 4 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 17/09/2026 | 34 |
| 55 | Nguyễn Thị Phượng - 87 | SGK-01747 | Toán 4 tập 2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 17/09/2026 | 34 |
| 56 | Nguyễn Thị Phượng - 87 | SGK-01791 | Hoạt động trải nghiệm 4 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 17/09/2026 | 34 |
| 57 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SGK-01656 | Hoạt động trải nghiệm 1 - KNTT | Bùi Sỹ Tụng | 15/09/2026 | 36 |
| 58 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SGK-01675 | Hoạt động trải nghiệm 2 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 15/09/2026 | 36 |
| 59 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SGK-01723 | Hoạt động trải nghiệm 3 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 15/09/2026 | 36 |
| 60 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SGK-01796 | Hoạt động trải nghiệm 4 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 15/09/2026 | 36 |
| 61 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SGK-01864 | Hoạt động trải nghiệm 5 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 15/09/2026 | 36 |
| 62 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SGK-01659 | Âm nhạc 1 - KNTT | Đỗ Thị Minh Chính | 15/09/2026 | 36 |
| 63 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SGK-00152 | Âm nhạc 2 | Hoàng Long | 15/09/2026 | 36 |
| 64 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SGK-01292 | Âm nhạc 3 - KNTT | Hoàng Long | 15/09/2026 | 36 |
| 65 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SGK-01418 | Âm nhạc 4 - KNTT | Đỗ Thị Minh Chính | 15/09/2026 | 36 |
| 66 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SGK-00801 | Âm nhạc 5 - KNTT | Đỗ Thị Minh Chính | 15/09/2026 | 36 |
| 67 | Nguyễn Thị Thơm | SGK-01660 | Âm nhạc 1 - KNTT | Đỗ Thị Minh Chính | 15/09/2026 | 36 |
| 68 | Nguyễn Thị Thơm | SGK-00151 | Âm nhạc 2 | Hoàng Long | 15/09/2026 | 36 |
| 69 | Nguyễn Thị Thơm | SGK-00490 | Âm nhạc 3 | Hoàng Long | 15/09/2026 | 36 |
| 70 | Nguyễn Thị Thơm | SGK-00656 | Âm nhạc 4 | Đỗ Thị Minh Chính | 15/09/2026 | 36 |
| 71 | Nguyễn Thị Thơm | SGK-00800 | Âm nhạc 5 - KNTT | Đỗ Thị Minh Chính | 15/09/2026 | 36 |
| 72 | Nguyễn Thị Trang | SGK-01629 | Tiếng Việt 1 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2026 | 7 |
| 73 | Phạm Thị Mai | SGK-01892 | VBT Toán 1 tập 1 - KNTT | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 36 |
| 74 | Phạm Thị Mai | SGK-01891 | VBT Toán 1 tập 1 - KNTT | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 36 |
| 75 | Phạm Thị Mai | SGK-01664 | Mĩ thuật 1 - KNTT | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 36 |
| 76 | Phạm Thu Phương | SGK-01978 | VBT Tiếng Việt 4 tập 1 - KNTT | Trần Thị Hiền Lương | 25/09/2026 | 26 |
| 77 | Phạm Thu Phương | SGK-01962 | VBT Toán 4 tập 1 - KNTT | Lê Anh Vinh | 25/09/2026 | 26 |
| 78 | Phạm Thu Phương | SGK-01970 | VBT Toán 4 tập 2 - KNTT | Lê Anh Vinh | 25/09/2026 | 26 |
| 79 | Phạm Thu Phương | SGK-01986 | VBT Tiếng Việt 4 tập 2 - KNTT | Trần Thị Hiền Lương | 25/09/2026 | 26 |
| 80 | Vũ Thị Hường | SGK-01898 | VBT Toán 1 tập 1 - KNTT | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 36 |
| 81 | Vũ Thị Hường | SGK-01899 | VBT Toán 1 tập 2 - KNTT | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 36 |
| 82 | Vũ Thị Hường | SGK-01914 | VBT Tiếng Việt 1 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 36 |
| 83 | Vũ Thị Hường | SGK-01915 | VBT Tiếng Việt 1 tập 2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 36 |
| 84 | Vũ Thị Hường | SGK-01930 | Tập viết 1 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 36 |
| 85 | Vũ Thị Hường | SGK-01931 | Tập viết 1 tập 2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 36 |
| 86 | Vũ Thị Hường | SGK-01634 | Tiếng Việt 1 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 36 |
| 87 | Vũ Thị Hường | SGK-01625 | Toán 1 tập 2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 36 |
| 88 | Vũ Thị Hường | SGK-01617 | Toán 1 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 36 |
| 89 | Vũ Thị Hường | SGK-01642 | Tiếng Việt 1 tập 2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 36 |
| 90 | Vũ Thị Hường | SGK-01644 | Tự nhiên và xã hội 1 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 36 |
| 91 | Vũ Thị Hường | SGK-00308 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 36 |
| 92 | Vũ Thị Hường | SPL-00088 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Lê Thanh Hà | 15/09/2026 | 36 |
| 93 | Vũ Thị Hường | SPL-00089 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Lê Thanh Hà | 15/09/2026 | 36 |
| 94 | Vũ Thị Hường | SPL-00090 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Lê Thanh Hà | 15/09/2026 | 36 |
| 95 | Vũ Thị Hường | SPL-00091 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Lê Thanh Hà | 15/09/2026 | 36 |
| 96 | Vũ Thị Hường | SPL-00092 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Lê Thanh Hà | 15/09/2026 | 36 |
| 97 | Vũ Văn Đông | SGK-00452 | Tiếng Việt 3 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 36 |
| 98 | Vũ Văn Đông | SGK-01690 | Toán 3 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 36 |
| 99 | Vũ Văn Đông | SGK-01700 | Đạo đức 3 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 36 |
| 100 | Vũ Văn Đông | SGK-01713 | Tự nhiên và xã hội 3 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 36 |
| 101 | Vũ Văn Đông | SGK-01721 | Hoạt động trải nghiệm 3 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 15/09/2026 | 36 |
| 102 | Vũ Văn Đông | SNV-01675 | Tiếng Việt 3 tập 1 - Sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 36 |