| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Dương Thị Mát | SGK-01874 | Tin học 5 - KNTT | Nguyễn Chí Công | 09/09/2026 | 0 |
| 2 | Dương Thị Mát | SGK-01878 | Công nghệ 5 - KNTT | Lê Huy Hoàng | 09/09/2026 | 0 |
| 3 | Dương Thị Mát | SGK-01729 | Tin học 3 - KNTT | Nguyễn Chí Công | 09/09/2026 | 0 |
| 4 | Dương Thị Mát | SGK-01730 | Công nghệ 3 - KNTT | Lê Huy Hoàng | 09/09/2026 | 0 |
| 5 | Dương Thị Mát | SGK-01802 | Tin học 4 - KNTT | Nguyễn Chí Công | 09/09/2026 | 0 |
| 6 | Dương Thị Mát | SGK-01803 | Công nghệ 4 - KNTT | Lê Huy Hoàng | 09/09/2026 | 0 |
| 7 | Lê Thị Hoa | SGK-01717 | Hoạt động trải nghiệm 3 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 2 |
| 8 | Lê Thị Hoa | SGK-01709 | Tự nhiên và xã hội 3 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 2 |
| 9 | Lê Thị Hoa | SGK-01706 | Đạo đức 3 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 2 |
| 10 | Lê Thị Hoa | SGK-01697 | Toán 3 tập 2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 2 |
| 11 | Lê Thị Hoa | SGK-01689 | Toán 3 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 2 |
| 12 | Lê Thị Hoa | SGK-00466 | Tiếng Việt 3 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 2 |
| 13 | Lê Thị Hoa | SGK-00457 | Tiếng Việt 3 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 2 |
| 14 | Lê Thị Hoa | SNV-01687 | Tiếng Việt 3 tập 2 - Sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 2 |
| 15 | Lê Thị Hoa | SNV-01673 | Tiếng Việt 3 tập 1 - Sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 2 |
| 16 | Nguyễn Hà Vi | SNV-01833 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 03/09/2025 | 371 |
| 17 | Nguyễn Hà Vi | SNV-01827 | Lịch sử và Địa lí 4 - Sách giáo viên - CD | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 371 |
| 18 | Nguyễn Hà Vi | SNV-01816 | Khoa học 4 - Sách giáo viên - CD | Mai Sỹ Tuấn | 03/09/2025 | 371 |
| 19 | Nguyễn Hà Vi | SNV-01811 | Đạo đức 4 - Sách giáo viên - CD | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/09/2025 | 371 |
| 20 | Nguyễn Hà Vi | SNV-01796 | Tiếng Việt 4 tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 371 |
| 21 | Nguyễn Hà Vi | SNV-01802 | Toán 4 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 371 |
| 22 | Nguyễn Hà Vi | SGK-00609 | Toán 4 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 371 |
| 23 | Nguyễn Hà Vi | SGK-00625 | Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 371 |
| 24 | Nguyễn Hà Vi | SGK-00634 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/09/2025 | 371 |
| 25 | Nguyễn Hà Vi | SGK-00641 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 03/09/2025 | 371 |
| 26 | Nguyễn Hà Vi | SGK-00650 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 371 |
| 27 | Nguyễn Hà Vi | SGK-00045 | Đạo đức 1 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 0 |
| 28 | Nguyễn Hà Vi | SGK-01637 | Tiếng Việt 1 tập 2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 29 | Nguyễn Hà Vi | SGK-01627 | Tiếng Việt 1 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 30 | Nguyễn Hà Vi | SGK-01654 | Hoạt động trải nghiệm 1 - KNTT | Bùi Sỹ Tụng | 09/09/2026 | 0 |
| 31 | Nguyễn Hà Vi | SGK-01646 | Tự nhiên và xã hội 1 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 32 | Nguyễn Hà Vi | SGK-01612 | Toán 1 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 33 | Nguyễn Hà Vi | SGK-01623 | Toán 1 tập 2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 34 | Nguyễn Hữu Huy | SGK-01663 | Mĩ thuật 1 - KNTT | Đinh Gia Lê | 09/09/2026 | 0 |
| 35 | Nguyễn Hữu Huy | SGK-01682 | Mĩ thuật 2 - KNTT | Đoàn Thị Mỹ Hương | 09/09/2026 | 0 |
| 36 | Nguyễn Hữu Huy | SGK-01725 | Mĩ thuật 3 - KNTT | Nguyễn Xuân Nghị | 09/09/2026 | 0 |
| 37 | Nguyễn Hữu Huy | SGK-01799 | Mĩ thuật 4 - KNTT | Đinh Gia Lê | 09/09/2026 | 0 |
| 38 | Nguyễn Hữu Huy | SGK-01870 | Mĩ thuật 5 - KNTT | Đinh Gia Lê | 09/09/2026 | 0 |
| 39 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK-01670 | Tự nhiên và xã hội 2 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 40 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK-01678 | Hoạt động trải nghiệm 2 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 0 |
| 41 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK-00141 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 0 |
| 42 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK-00125 | Tiếng Việt 2 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 43 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK-00123 | Tiếng Việt 2 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 44 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK-01164 | Toán 2 tập 2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 45 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK-00107 | Toán 2 tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 46 | Nguyễn Thị Kim Khuê | SGK-01828 | Tiếng Việt 5 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 47 | Nguyễn Thị Kim Khuê | SGK-01834 | Tiếng Việt 5 tập 2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 48 | Nguyễn Thị Kim Khuê | SGK-01866 | Hoạt động trải nghiệm 5 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 0 |
| 49 | Nguyễn Thị Kim Khuê | SGK-01810 | Toán 5 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 50 | Nguyễn Thị Kim Khuê | SGK-01818 | Toán 5 tập 2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 51 | Nguyễn Thị Kim Khuê | SGK-01858 | Lịch sử và Địa lí 5 - KNTT | Vũ Minh Giang | 09/09/2026 | 0 |
| 52 | Nguyễn Thị Kim Khuê | SGK-01850 | Khoa học 5 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 53 | Nguyễn Thị Mỵ | SGK-01683 | Mĩ thuật 2 - KNTT | Đoàn Thị Mỹ Hương | 09/09/2026 | 0 |
| 54 | Nguyễn Thị Mỵ | SGK-01662 | Mĩ thuật 1 - KNTT | Đinh Gia Lê | 09/09/2026 | 0 |
| 55 | Nguyễn Thị Mỵ | SGK-01872 | Mĩ thuật 5 - KNTT | Đinh Gia Lê | 09/09/2026 | 0 |
| 56 | Nguyễn Thị Mỵ | SGK-01798 | Mĩ thuật 4 - KNTT | Đinh Gia Lê | 09/09/2026 | 0 |
| 57 | Nguyễn Thị Mỵ | SGK-01724 | Mĩ thuật 3 - KNTT | Nguyễn Xuân Nghị | 09/09/2026 | 0 |
| 58 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-01686 | Toán 3 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 59 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-01692 | Toán 3 tập 2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 60 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-01737 | Toán 4 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 61 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-01743 | Toán 4 tập 2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 62 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-01808 | Toán 5 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 63 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-01814 | Toán 5 tập 2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 64 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-01751 | Tiếng Việt 4 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 65 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-01757 | Tiếng Việt 4 tập 2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 66 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-01826 | Tiếng Việt 5 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 67 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-01830 | Tiếng Việt 5 tập 2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 68 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-01613 | Toán 1 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 69 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-01619 | Toán 1 tập 2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 70 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-01633 | Tiếng Việt 1 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 71 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-01636 | Tiếng Việt 1 tập 2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 72 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-01172 | Tiếng Việt 2 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 73 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-00129 | Tiếng Việt 2 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 74 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-01160 | Toán 2 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 75 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-00109 | Toán 2 tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 76 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-00464 | Tiếng Việt 3 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 77 | Nguyễn Thị Trang | SGK-01764 | Tiếng Việt 4 tập 2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 2 |
| 78 | Nguyễn Thị Trang | SGK-01756 | Tiếng Việt 4 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 2 |
| 79 | Nguyễn Thị Trang | SGK-01772 | Đạo đức 4 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 2 |
| 80 | Nguyễn Thị Trang | SGK-01780 | Khoa học 4 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 2 |
| 81 | Nguyễn Thị Trang | SGK-01789 | Hoạt động trải nghiệm 4 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 2 |
| 82 | Nguyễn Thị Trang | SGK-01742 | Toán 4 tập 2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 2 |
| 83 | Nguyễn Thị Trang | SGK-01733 | Toán 4 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 2 |
| 84 | Phạm Thị Hà | SGK-01672 | Tự nhiên và xã hội 2 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 85 | Phạm Thị Hà | SGK-01680 | Hoạt động trải nghiệm 2 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 0 |
| 86 | Phạm Thu Phương | SGK-01768 | Đạo đức 4 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 0 |
| 87 | Phạm Thu Phương | SGK-01776 | Khoa học 4 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 88 | Phạm Thu Phương | SGK-01740 | Toán 4 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 89 | Phạm Thu Phương | SGK-01746 | Toán 4 tập 2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 90 | Phạm Thu Phương | SGK-01793 | Hoạt động trải nghiệm 4 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 0 |
| 91 | Phạm Thu Phương | SGK-01749 | Tiếng Việt 4 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 92 | Phạm Thu Phương | SGK-01760 | Tiếng Việt 4 tập 2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 93 | Tiêu Thị Nhàn | SGK-01736 | Toán 4 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 94 | Tiêu Thị Nhàn | SGK-01748 | Toán 4 tập 2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 95 | Tiêu Thị Nhàn | SGK-01769 | Đạo đức 4 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 0 |
| 96 | Tiêu Thị Nhàn | SGK-01777 | Khoa học 4 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 97 | Tiêu Thị Nhàn | SGK-01792 | Hoạt động trải nghiệm 4 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 0 |
| 98 | Tiêu Thị Nhàn | SGK-01753 | Tiếng Việt 4 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 99 | Tiêu Thị Nhàn | SGK-01761 | Tiếng Việt 4 tập 2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 100 | Tiêu Thị Nhàn | SGK-01981 | VBT Tiếng Việt 4 tập 2 - KNTT | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 0 |
| 101 | Tiêu Thị Nhàn | SGK-01976 | VBT Tiếng Việt 4 tập 1 - KNTT | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 0 |
| 102 | Tiêu Thị Nhàn | SGK-01965 | VBT Toán 4 tập 2 - KNTT | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 0 |
| 103 | Tiêu Thị Nhàn | SGK-01960 | VBT Toán 4 tập 1 - KNTT | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 0 |
| 104 | Tiêu Thị Nhàn | SGK-01786 | Lịch sử và địa lí 4 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 105 | Tiêu Thị Nhàn | STK-02960 | Bài tập hằng ngày Toán 4 tập 2 | Nguyễn Văn Quyền | 09/09/2026 | 0 |
| 106 | Tiêu Thị Nhàn | STK-02956 | Bài tập hằng ngày Toán 4 tập 1 | Nguyễn Văn Quyền | 09/09/2026 | 0 |
| 107 | Tiêu Thị Nhàn | STK-03112 | Đề kiểm tra Toán 4 học kì 1 | Nguyễn Văn Quyền | 09/09/2026 | 0 |
| 108 | Tiêu Thị Nhàn | STK-03116 | Đề kiểm tra Toán 4 học kì 2 | Nguyễn Văn Quyền | 09/09/2026 | 0 |
| 109 | Tiêu Thị Nhàn | STK-03064 | Bài tập tuần Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Văn Quyền | 09/09/2026 | 0 |
| 110 | Tiêu Thị Nhàn | STK-03062 | Bài tập tuần Tiếng Việt 4 tập 1 | Nguyễn Văn Quyền | 09/09/2026 | 0 |
| 111 | Tiêu Thị Nhàn | STK-02867 | Những bài làm văn mẫu hay nhất lớp 4 | Nguyễn Văn Quyền | 09/09/2026 | 0 |
| 112 | Tiêu Thị Nhàn | STK-02906 | Bài tập hằng ngày Tiếng Việt 4 tập 1 | Nguyễn Văn Quyền | 09/09/2026 | 0 |
| 113 | Tiêu Thị Nhàn | STK-02910 | Bài tập hằng ngày Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Văn Quyền | 09/09/2026 | 0 |
| 114 | Vũ Thị Hường | SGK-01638 | Tiếng Việt 1 tập 2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 115 | Vũ Thị Hường | SGK-01631 | Tiếng Việt 1 tập 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 116 | Vũ Thị Hường | SGK-00044 | Đạo đức 1 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 0 |
| 117 | Vũ Thị Hường | SGK-01655 | Hoạt động trải nghiệm 1 - KNTT | Bùi Sỹ Tụng | 09/09/2026 | 0 |
| 118 | Vũ Thị Hường | SGK-01647 | Tự nhiên và xã hội 1 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 119 | Vũ Thị Hường | SGK-01616 | Toán 1 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 120 | Vũ Thị Hường | SGK-01622 | Toán 1 tập 2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 121 | Vũ Thị Kim | SGK-01679 | Hoạt động trải nghiệm 2 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 0 |
| 122 | Vũ Thị Kim | SGK-01671 | Tự nhiên và xã hội 2 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |