| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đồng Thị Hương | SNV-01800 | Toán 4 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 263 |
| 2 | Đồng Thị Hương | SNV-01809 | Đạo đức 4 - Sách giáo viên - CD | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 09/09/2025 | 263 |
| 3 | Dương Thị Mát | SNV-01733 | Giáo dục thể chất 3 - sách giáo viên | Lưu Quang Hiệp | 10/09/2025 | 262 |
| 4 | Dương Thị Mát | SGK-00805 | Tin học 5 - Cánh diều | Hồ Sĩ Đàm | 10/09/2025 | 262 |
| 5 | Hoàng Thị Thơm | SGK-00835 | Vở bài tập Toán 5 - Tập 2 - CD | Đỗ Đức Thái | 16/01/2026 | 134 |
| 6 | Hoàng Thị Thơm | SGK-00286 | Tiếng Việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 134 |
| 7 | Hoàng Thị Thơm | SGK-00029 | Tiếng Việt 1 tập 2 - CD | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 134 |
| 8 | Hoàng Thị Toan | SGK-00449 | Toán 3 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 262 |
| 9 | Hoàng Thị Toan | SNV-01686 | Tiếng Việt 3 tập 2 - Sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2025 | 262 |
| 10 | Lê Thị Hoa | SGK-00448 | Toán 3 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 264 |
| 11 | Nguyễn Hà Vi | SNV-01833 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 03/09/2025 | 269 |
| 12 | Nguyễn Hà Vi | SNV-01827 | Lịch sử và Địa lí 4 - Sách giáo viên - CD | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 269 |
| 13 | Nguyễn Hà Vi | SNV-01816 | Khoa học 4 - Sách giáo viên - CD | Mai Sỹ Tuấn | 03/09/2025 | 269 |
| 14 | Nguyễn Hà Vi | SNV-01811 | Đạo đức 4 - Sách giáo viên - CD | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/09/2025 | 269 |
| 15 | Nguyễn Hà Vi | SNV-01796 | Tiếng Việt 4 tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 269 |
| 16 | Nguyễn Hà Vi | SNV-01802 | Toán 4 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 269 |
| 17 | Nguyễn Hà Vi | SGK-00609 | Toán 4 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 269 |
| 18 | Nguyễn Hà Vi | SGK-00625 | Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 269 |
| 19 | Nguyễn Hà Vi | SGK-00634 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/09/2025 | 269 |
| 20 | Nguyễn Hà Vi | SGK-00641 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 03/09/2025 | 269 |
| 21 | Nguyễn Hà Vi | SGK-00650 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 269 |
| 22 | Nguyễn Thanh Huyền | SGK-01321 | Toán 4 tập 1 - Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 07/09/2025 | 265 |
| 23 | Nguyễn Thanh Huyền | SGK-01341 | Tiếng Việt 4 tập 1 - Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 07/09/2025 | 265 |
| 24 | Nguyễn Thanh Huyền | SGK-01400 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Cánh diều | Nguyễn Dục Quang | 07/09/2025 | 265 |
| 25 | Nguyễn Thanh Huyền | SGK-01295 | Âm nhạc 3 - KNTT | Hoàng Long | 07/09/2025 | 265 |
| 26 | Nguyễn Thanh Huyền | SGK-01287 | Công nghệ 3 - Cánh diều | Nguyễn Trọng Khanh | 07/09/2025 | 265 |
| 27 | Nguyễn Thị Chiến | SGK-00428 | Tiếng Anh 3 tập 2 | Hoàng Văn Vân | 17/10/2025 | 225 |
| 28 | Nguyễn Thị Chiến | SGK-01509 | Tiếng Anh 3 tập 1 - Sách học sinh (Bản mẫu) | Hoàng Văn Vân | 17/10/2025 | 225 |
| 29 | Nguyễn Thị Chiến | SGK-00115 | Toán 2 tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/01/2026 | 122 |
| 30 | Nguyễn Thị Hạnh | STK-02997 | Bài tập tuần Toán 2 tập 2 | Nguyễn Văn Quyền | 09/02/2026 | 110 |
| 31 | Nguyễn Thị Hoa | SGK-01332 | Toán 4 tập 2 - Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 16/01/2026 | 134 |
| 32 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK-00001 | Toán 1 - Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 264 |
| 33 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK-00043 | Đạo đức 1 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2025 | 264 |
| 34 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK-00165 | Mĩ thuật 1 | Nguyễn Thị Nhung | 10/09/2025 | 262 |
| 35 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | STK-02837 | Để giỏi Toán con phải giỏi tính lớp 1 | Nguyễn Văn Quyền | 10/09/2025 | 262 |
| 36 | Nguyễn Thị Loan | SGK-00695 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 26/08/2025 | 277 |
| 37 | Nguyễn Thị Mai Phương | SGK-00756 | Toán 5 - Tập 2 - Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 138 |
| 38 | Nguyễn Thị Mai Phương | SGK-00692 | Vở bài tập Toán 4 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 138 |
| 39 | Nguyễn Thị Phượng - 87 | STK-03121 | Đề kiểm tra Toán 5 học kì 1 | Nguyễn Văn Quyền | 16/12/2025 | 165 |
| 40 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SNV-01609 | Âm nhạc 1 - sách giáo viên | Lê Anh Tuấn | 16/01/2026 | 134 |
| 41 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SNV-01649 | Âm nhạc 2 - sách giáo viên | Hoàng Long | 16/01/2026 | 134 |
| 42 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SNV-01934 | Âm nhạc 5 - Sách giáo viên - KNTT | Đỗ Thị Minh Chính | 16/01/2026 | 134 |
| 43 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SNV-01693 | Âm nhạc 3 - Sách giáo viên | Hoàng Long | 19/01/2026 | 131 |
| 44 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SGK-00488 | Âm nhạc 3 | Hoàng Long | 19/01/2026 | 131 |
| 45 | Nguyễn Thị Thu Hương | SGK-00642 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 09/09/2025 | 263 |
| 46 | Nguyễn Thị Thu Hương | SNV-01817 | Khoa học 4 - Sách giáo viên - CD | Mai Sỹ Tuấn | 09/09/2025 | 263 |
| 47 | Phạm Thị Hoa | SGK-00750 | Toán 5 - Tập 1 - Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 262 |
| 48 | Phạm Thị Hoa | SGK-00764 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 - CD | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 262 |
| 49 | Phạm Thị Hoa | SGK-00799 | Âm nhạc 5 - KNTT | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2025 | 262 |
| 50 | Phạm Thu Phương | SGK-00230 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 24/03/2026 | 67 |
| 51 | Vũ Thị Hường | STN-02641 | Cô bé bán diêm | Nguyễn Như Quỳnh | 03/04/2026 | 57 |
| 52 | Vũ Thị Hường | STN-02687 | Chú mèo đánh răng | Nguyễn Như Quỳnh | 03/04/2026 | 57 |
| 53 | Vũ Thị Hường | STN-03017 | Nàng tiên gạo | Thuỳ Trang | 03/04/2026 | 57 |
| 54 | Vũ Thị Hường | STN-01003 | Cây táo thần | Hoàng Khắc Huyên | 03/04/2026 | 57 |
| 55 | Vũ Thị Hường | STN-03183 | Con ngỗng đẻ trứng vàng | Thùy Trang | 03/04/2026 | 57 |
| 56 | Vũ Thị Hường | STN-03066 | Chăm chỉ | Hà Yên | 03/04/2026 | 57 |
| 57 | Vũ Thị Hường | STN-00993 | Ai mua hành tôi | Hoàng Khắc Huyên | 03/04/2026 | 57 |
| 58 | Vũ Thị Hường | STN-02606 | Bạn là ai thế? | Suzuki Mika | 03/04/2026 | 57 |
| 59 | Vũ Thị Hường | STN-01652 | Sự tích cây nêu ngày tết | Nguyễn Thị Duyên | 03/04/2026 | 57 |
| 60 | Vũ Thị Hường | STN-02806 | Chú mèo đi hia | Thuỳ Trang | 03/04/2026 | 57 |
| 61 | Vũ Thị Hường | STN-03129 | Cáo, Thỏ và Gà trống | Thuỳ Trang | 03/04/2026 | 57 |
| 62 | Vũ Thị Hường | STN-02409 | An toàn khi có động đất | Suzuki Mika | 03/04/2026 | 57 |
| 63 | Vũ Thị Hường | STN-03044 | Cậu bé thông minh | Thuỳ Trang | 03/04/2026 | 57 |
| 64 | Vũ Thị Hường | STN-03033 | Cậu bé thông minh | Thuỳ Trang | 03/04/2026 | 57 |
| 65 | Vũ Thị Hường | STN-02167 | Ngựa đỏ và lạc đà | Nguyễn Như Quỳnh | 03/04/2026 | 57 |
| 66 | Vũ Thị Hường | STN-01345 | Món quà của người tí hon | Minh Huyền | 03/04/2026 | 57 |
| 67 | Vũ Thị Hường | STN-02466 | Cái nào ăn được, cái nào không? | Suzuki Mika | 03/04/2026 | 57 |
| 68 | Vũ Thị Hường | STN-01019 | Quả bầu tiên | Hoàng Khắc Huyên | 03/04/2026 | 57 |
| 69 | Vũ Thị Hường | STN-02214 | Cây tre trăm đốt | Nguyễn Trí Phúc | 03/04/2026 | 57 |
| 70 | Vũ Thị Hường | STN-01174 | Ngôi đền giữa biển | Hoàng Khắc Huyên | 03/04/2026 | 57 |
| 71 | Vũ Thị Hường | STN-01005 | Cây táo thần | Hoàng Khắc Huyên | 03/04/2026 | 57 |
| 72 | Vũ Thị Hường | STN-02056 | Con rết vàng | Thanh Vân | 03/04/2026 | 57 |
| 73 | Vũ Thị Hường | STN-02672 | Momotaro cậu bé quả đào | Nguyễn Như Quỳnh | 03/04/2026 | 57 |
| 74 | Vũ Thị Hường | STN-01918 | Cậu bé tích chu | Minh Anh | 03/04/2026 | 57 |
| 75 | Vũ Thị Hường | STN-01876 | Đàn ngỗng trời | Minh Long | 03/04/2026 | 57 |
| 76 | Vũ Thị Hường | STN-02703 | Chú mèo đi hia | Nguyễn Chí Phúc | 03/04/2026 | 57 |
| 77 | Vũ Thị Hường | STN-02223 | Sự tích quả dưa hấu | Nguyễn Trí Phúc | 03/04/2026 | 57 |
| 78 | Vũ Thị Hường | STN-03089 | Lễ phép | Hà Yên | 03/04/2026 | 57 |
| 79 | Vũ Thị Hường | STN-03196 | Ong chúa | Thùy Trang | 03/04/2026 | 57 |
| 80 | Vũ Thị Hường | STN-03159 | Năm hũ vàng | Thuỳ Trang | 03/04/2026 | 57 |
| 81 | Vũ Thị Mai | SGK-00476 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/09/2025 | 264 |
| 82 | Vũ Văn Đông | SGK-00644 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 08/09/2025 | 264 |
| 83 | Vũ Văn Đông | SGK-00638 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/09/2025 | 264 |
| 84 | Vũ Văn Đông | SGK-00628 | Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 264 |
| 85 | Vũ Văn Đông | SGK-00610 | Toán 4 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 264 |